野外燒煮場
dã ngoại thiêu chử tràng
Hán Việt: dã ngoại thiêu chử tràng
Tổng quan
Cấu tạo: 野 (dã) + 外 (ngoại) + 燒 (thiêu) + 煮 (chử) + 場 (tràng)
Hán Việt: dã ngoại thiêu chử tràng
Cấu tạo: 野 (dã) + 外 (ngoại) + 燒 (thiêu) + 煮 (chử) + 場 (tràng)