野貓式罷工 dã miêu thức bãi công Hán Việt: dã miêu thức bãi công Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 貓 (miêu) + 式 (thức) + 罷 (bãi) + 工 (công)Hán Việtdã miêu thức bãi côngCấu tạo野 + 貓 + 式 + 罷 + 工 · dã + miêu + thức + bãi + công nghĩa thành phần: dã + miêu + thức + bãi + công Nghĩa EngCihui 野貓式罷工 ěmāoshì bàgōng n. <loan> a wildcat strike