野獸派藝術

dã thú phái nghệ thuật

Hán Việt: dã thú phái nghệ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (thú) + (phái) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 野獸派藝術 ěshòupài yìshu n. fauvism (in art)