野蠻的部落 dã man đích bộ lạc Hán Việt: dã man đích bộ lạc Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 蠻 (man) + 的 (đích) + 部 (bộ) + 落 (lạc)Hán Việtdã man đích bộ lạcCấu tạo野 + 蠻 + 的 + 部 + 落 · dã + man + đích + bộ + lạc nghĩa thành phần: dã + man + đích + bộ + lạc