野馬的騎士 dã mã đích kị sĩ Hán Việt: dã mã đích kị sĩ Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 馬 (mã) + 的 (đích) + 騎 (kị) + 士 (sĩ)Hán Việtdã mã đích kị sĩCấu tạo野 + 馬 + 的 + 騎 + 士 · dã + mã + đích + kị + sĩ nghĩa thành phần: dã + mã + đích + kị + sĩ