量入爲出地 lượng nhập vi xuất địa Hán Việt: lượng nhập vi xuất địa Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 入 (nhập) + 爲 (vi) + 出 (xuất) + 地 (địa)Hán Việtlượng nhập vi xuất địaCấu tạo量 + 入 + 爲 + 出 + 地 · lượng + nhập + vi + xuất + địa nghĩa thành phần: lượng + nhập + vi + xuất + địa