量化逻辑 liàng huà luó ji·lượng hóa la tập Hán Việt: lượng hóa la tập · Pinyin: liàng huà luó ji Tổng quan logic định lượng Cấu tạo: 量 (lượng) + 化 (hóa) + 邏 (la) + 輯 (tập)Pinyinliàng huà luó jiHán Việtlượng hóa la tậpTừ loạidanhCấu tạo量 + 化 + 邏 + 輯 · lượng + hóa + la + tập nghĩa thành phần: lượng + hóa + la + tập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 logic định lượngEngCihui quantified logic Từ liên quan Gần nghĩa逻辑学家 · 逻辑思维 · 逻辑演算 · 逻辑炸弹 · 逻辑错误 · 邏輯思維 · 量化宽松 · 逻辑上