量化宽松

liàng huà kuān sōnglượng hóa khoan tông

Hán Việt: lượng hóa khoan tông · Pinyin: liàng huà kuān sōng

Tổng quan

nới lỏng định lượng (tài chính)

Cấu tạo: 量 (lượng) + 化 (hóa) + 寬 (khoan) + 鬆 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nới lỏng định lượng
  • Tần suất từ nới lỏng định lượng (tài chính)

Eng

  • Cihui quantitative easing (finance)
  • Tần suất từ quantitative easing (finance)

Đức

  • Handedict Quantitative Lockerung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宽松绔子 · 宽松长袍 · 量化逻辑 · 宽松地 · 宽松的 · 宽松的上衣 · 宽松的衬衫 · 量化器