逻辑上

la tập thượng

Hán Việt: la tập thượng

Tổng quan

hợp lý

Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp lý

Từ liên quan

Gần nghĩa

逻辑学 · 逻辑性 · 逻辑的 · 逻辑门 · 逻辑 · 逻辑学家 · 逻辑思维 · 逻辑演算