量子色動力學
lượng tử sắc động lực học
Hán Việt: lượng tử sắc động lực học · Pinyin: liàng zǐ sè dòng lì xué
Tổng quan
sắc động lực học lượng tử (vật lý hạt)
Cấu tạo: 量 (lượng) + 子 (tử) + 色 (sắc) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Cihui sắc động lực học lượng tử (vật lý hạt)
Eng
- CC-CEDICT quantum chromodynamics (particle physics)
- Cihui quantum chromodynamics (particle physics)