量子計算機 liàng zǐ jì suàn jī · lượng tử kế toán ki Hán Việt: lượng tử kế toán ki · Pinyin: liàng zǐ jì suàn jī Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 子 (tử) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Pinyinliàng zǐ jì suàn jīHán Việtlượng tử kế toán kiCấu tạo量 + 子 + 計 + 算 + 機 · lượng + tử + kế + toán + ki nghĩa thành phần: lượng + tử + kế + toán + ki