量子電動力學
lượng tử điện động lực học
Hán Việt: lượng tử điện động lực học · Pinyin: liàng zǐ diàn dòng lì xué
Tổng quan
điện động lực học lượng tử QED
Cấu tạo: 量 (lượng) + 子 (tử) + 電 (điện) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Cihui điện động lực học lượng tử QED
Eng
- CC-CEDICT quantum electrodynamics QED
- Cihui quantum electrodynamics QED