Tổng quan
Cấu tạo: 量 (lượng) + 度 (độ) + 的 (đích) + 單 (đan) + 位 (vị)
- Hán Việt
- lượng độ đích đan vị
- Từ loại
- danh
- Cấu tạo
- 量 + 度 + 的 + 單 + 位 · lượng + độ + đích + đan + vị
nghĩa thành phần: lượng + độ + đích + đan + vị
Từ liên quan
Gần nghĩa
单位切向量 · 单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 单位医务所 · 单位法向量 · 单位语符列