量柱斜度器 lượng trụ tà độ khí Hán Việt: lượng trụ tà độ khí Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 柱 (trụ) + 斜 (tà) + 度 (độ) + 器 (khí)Hán Việtlượng trụ tà độ khíCấu tạo量 + 柱 + 斜 + 度 + 器 · lượng + trụ + tà + độ + khí nghĩa thành phần: lượng + trụ + tà + độ + khí