金絲網制的 kim ti võng chế đích Hán Việt: kim ti võng chế đích Tổng quan có vết bóng nòng khuôn (giấy) Cấu tạo: 金 (kim) + 絲 (ti) + 網 (võng) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việtkim ti võng chế đíchCấu tạo金 + 絲 + 網 + 制 + 的 · kim + ti + võng + chế + đích nghĩa thành phần: kim + ti + võng + chế + đích Nghĩa ViệtCihui có vết bóng nòng khuôn (giấy)