金人緘口

jīn rén jiān kǒu kim nhân giam khẩu

Hán Việt: kim nhân giam khẩu · Pinyin: jīn rén jiān kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nhân) + (giam) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容說話謹慎。語本《孔子家語.卷三.觀周》:「孔子觀周,遂入太祖后稷之廟,廟堂右階之前,有金人焉,三緘其口,而銘其背曰:『古之慎言人也。』戒之哉!」

Eng

  • Cihui 金人緘口 īnrénjiānkǒu f.e. careful in speech

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

口若悬河