金人緘口

jīn rén jiān kǒu kim nhân giam khẩu

Hán Việt: kim nhân giam khẩu · Pinyin: jīn rén jiān kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nhân) + (giam) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金人:铜制的人。缄口:封嘴,指缄默不言。铜人闭口不讲话。形容言词谨慎。亦作“金人三缄”。
  • Tân Hoa Tự Điển 金人铜制的人。缄口封嘴,指缄默不言。铜人闭口不讲话。形容言词谨慎。亦作金人三缄”。

Eng

  • Cihui 金人緘口 īnrénjiānkǒu f.e. careful in speech

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

口若悬河