金伯恩半島 jīn bó ēn bàn dǎo · kim bá ân bán đảo Hán Việt: kim bá ân bán đảo · Pinyin: jīn bó ēn bàn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 伯 (bá) + 恩 (ân) + 半 (bán) + 島 (đảo)Pinyinjīn bó ēn bàn dǎoHán Việtkim bá ân bán đảoCấu tạo金 + 伯 + 恩 + 半 + 島 · kim + bá + ân + bán + đảo nghĩa thành phần: kim + bá + ân + bán + đảo