金刚合金

kim cương hợp kim

Hán Việt: kim cương hợp kim

Tổng quan

rắn như kim cương, (nghĩa bóng) cứng rắn, sắt đá, gang thép

Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 合 (hợp) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứng rắn
  • Tần suất từ rắn như kim cương, (nghĩa bóng) cứng rắn, sắt đá, gang thép

Từ liên quan

Gần nghĩa

金刚怒目 · 金刚眼睛 · 合金之一 · 合金陶瓷 · 金刚总持 · 金刚石屑 · 金刚石砂 · 金刚萨埵