金刚总持

jīn gāng zǒng chíkim cương tổng trì

Hán Việt: kim cương tổng trì · Pinyin: jīn gāng zǒng chí

Tổng quan

Vajradhara

Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 總 (tổng) + 持 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kim Cương Tổng Trì
  • Google Alex v6 Phật Kim Cương Tổng Trì

Eng

  • Cihui Vajradhara

Từ liên quan

Gần nghĩa

金刚怒目 · 金刚眼睛 · 金刚合金 · 金刚石屑 · 金刚石砂 · 金刚萨埵 · 金刚鹦鹉 · 金剛一界