金刚石屑

kim cương thạch tiết

Hán Việt: kim cương thạch tiết

Tổng quan

khoác loác, lấy làm hãnh diện về, lời nói khoác loác, niềm hãnh diện

Cấu tạo: 金 (kim) + 剛 (cương) + 石 (thạch) + 屑 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạt kim cương

Từ liên quan

Gần nghĩa

金刚怒目 · 金刚眼睛 · 金刚合金 · 金刚总持 · 金刚石砂 · 金刚萨埵 · 金刚鹦鹉 · 金剛一界