金剛老兒當

jīn gāng lǎo ér dāng kim cương lão nhi đương

Hán Việt: kim cương lão nhi đương · Pinyin: jīn gāng lǎo ér dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (cương) + (lão) + (nhi) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明武宗时宦官的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明武宗时宦官的别称。