金城湯池
kim thành thang trì
Hán Việt: kim thành thang trì · Pinyin: jīn chéng tāng chí
Tổng quan
thành trì kiên cố
Nghĩa
Việt
- Cihui thành trì kiên cố
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 城、池:城墙和护城河;汤:热水。金属的城墙,滚水的护城河。比喻坚固无比、防守严密的城市或工事。
- Tân Hoa Tự Điển 金属造的城,滚水的护城河,形容坚固不易攻破的城池。
- Tân Hoa Tự Điển 城、池城墙和护城河;汤热水。金属的城墙,滚水的护城河。比喻坚固无比、防守严密的城市或工事。
Eng
- CC-CEDICT impregnable fortress
- Cihui 金城湯池 īnchéngtāngchí id. impregnable fortress