金城湯池

jīn chéng tāng chí kim thành thang trì

Hán Việt: kim thành thang trì · Pinyin: jīn chéng tāng chí

Tổng quan

thành trì kiên cố

Cấu tạo: (kim) + (thành) + (thang) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành trì kiên cố

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金城,金屬造的城。湯池,如滾水的護城河。金城湯池形容堅固不易攻破的城池。語出《漢書.卷四五.蒯通傳》:「皆為金城湯池,不可攻也。」後比喻防守嚴密,無懈可擊。《北史.卷八二.儒林傳下.辛彥之傳》:「帝嘗令彥之與沉重論議,重不能抗,避席而謝曰:『辛君所謂金城湯池。』」也作「固若金湯」。

Eng

  • CC-CEDICT impregnable fortress
  • Cihui 金城湯池 īnchéngtāngchí id. impregnable fortress

ja

  • JMdict an impregnable fortress|an unassailable territory

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

铜墙铁壁