金妮衛斯理 jīn nī wèi sī lǐ · kim ni vệ tư lí Hán Việt: kim ni vệ tư lí · Pinyin: jīn nī wèi sī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 妮 (ni) + 衛 (vệ) + 斯 (tư) + 理 (lí)Pinyinjīn nī wèi sī lǐHán Việtkim ni vệ tư líCấu tạo金 + 妮 + 衛 + 斯 + 理 · kim + ni + vệ + tư + lí nghĩa thành phần: kim + ni + vệ + tư + lí