金字塔體系

kim tự tháp thể hệ

Hán Việt: kim tự tháp thể hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tự) + (tháp) + (thể) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金字塔體系 īnzìtǎ tǐxì n. <soc.> pyramid system