金屬切削機床
kim chúc thiết tước ki sàng
Hán Việt: kim chúc thiết tước ki sàng · Pinyin: jīn shǔ qiē xuē jī chuáng
Tổng quan
Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 切 (thiết) + 削 (tước) + 機 (ki) + 床 (sàng)
Hán Việt: kim chúc thiết tước ki sàng · Pinyin: jīn shǔ qiē xuē jī chuáng
Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 切 (thiết) + 削 (tước) + 機 (ki) + 床 (sàng)