金属鹵素灯 jīn shu lǔ sù deng · kim chúc lỗ tố đăng Hán Việt: kim chúc lỗ tố đăng · Pinyin: jīn shu lǔ sù deng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 属 (chúc) + 鹵 (lỗ) + 素 (tố) + 灯 (đăng)Pinyinjīn shu lǔ sù dengHán Việtkim chúc lỗ tố đăngCấu tạo金 + 属 + 鹵 + 素 + 灯 · kim + chúc + lỗ + tố + đăng nghĩa thành phần: kim + chúc + lỗ + tố + đăng