金屬結構技工

jīn shǔ jié gòu jì gōng kim chúc kết cấu kĩ công

Hán Việt: kim chúc kết cấu kĩ công · Pinyin: jīn shǔ jié gòu jì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (chúc) + (kết) + (cấu) + (kĩ) + (công)