金屬色亮光油
kim chúc sắc lượng quang du
Hán Việt: kim chúc sắc lượng quang du · Pinyin: jīn shǔ sè liàng guāng yóu
Tổng quan
Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 色 (sắc) + 亮 (lượng) + 光 (quang) + 油 (du)
Hán Việt: kim chúc sắc lượng quang du · Pinyin: jīn shǔ sè liàng guāng yóu
Cấu tạo: 金 (kim) + 屬 (chúc) + 色 (sắc) + 亮 (lượng) + 光 (quang) + 油 (du)