金槍魚蔬菜 jīn qiāng yú shū cài · kim thương ngư sơ thái Hán Việt: kim thương ngư sơ thái · Pinyin: jīn qiāng yú shū cài Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 槍 (thương) + 魚 (ngư) + 蔬 (sơ) + 菜 (thái)Pinyinjīn qiāng yú shū càiHán Việtkim thương ngư sơ tháiCấu tạo金 + 槍 + 魚 + 蔬 + 菜 · kim + thương + ngư + sơ + thái nghĩa thành phần: kim + thương + ngư + sơ + thái