金匯兌本位

kim hối đoái bổn vị

Hán Việt: kim hối đoái bổn vị

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (hối) + (đoái) + (bổn) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 金匯兌本位 īnhuìduì běnwèi n. <econ.> gold exchange standard