金田一耕助 jīn tián yī gēng zhù · kim điền nhất canh trợ Hán Việt: kim điền nhất canh trợ · Pinyin: jīn tián yī gēng zhù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 田 (điền) + 一 (nhất) + 耕 (canh) + 助 (trợ)Pinyinjīn tián yī gēng zhùHán Việtkim điền nhất canh trợCấu tạo金 + 田 + 一 + 耕 + 助 · kim + điền + nhất + canh + trợ nghĩa thành phần: kim + điền + nhất + canh + trợ