金碗盛狗矢

jīn wǎn chéng gǒu shǐ kim oản thịnh cẩu thỉ

Hán Việt: kim oản thịnh cẩu thỉ · Pinyin: jīn wǎn chéng gǒu shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (oản) + (thịnh) + (cẩu) + (thỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狗矢:狗屎。指小人位居高位。比喻地位与品德不相称。