金粟山藏經紙
kim túc san tàng kinh chỉ
Hán Việt: kim túc san tàng kinh chỉ · Pinyin: jīn sù shān cáng jīng zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 金 (kim) + 粟 (túc) + 山 (san) + 藏 (tàng) + 經 (kinh) + 紙 (chỉ)
Hán Việt: kim túc san tàng kinh chỉ · Pinyin: jīn sù shān cáng jīng zhǐ
Cấu tạo: 金 (kim) + 粟 (túc) + 山 (san) + 藏 (tàng) + 經 (kinh) + 紙 (chỉ)