金色抗黴素 kim sắc kháng mi tố Hán Việt: kim sắc kháng mi tố Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 色 (sắc) + 抗 (kháng) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtkim sắc kháng mi tốCấu tạo金 + 色 + 抗 + 黴 + 素 · kim + sắc + kháng + mi + tố nghĩa thành phần: kim + sắc + kháng + mi + tố