金色籬笆樹 jīn sè lí bā shù · kim sắc li ba thụ Hán Việt: kim sắc li ba thụ · Pinyin: jīn sè lí bā shù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 色 (sắc) + 籬 (li) + 笆 (ba) + 樹 (thụ)Pinyinjīn sè lí bā shùHán Việtkim sắc li ba thụCấu tạo金 + 色 + 籬 + 笆 + 樹 · kim + sắc + li + ba + thụ nghĩa thành phần: kim + sắc + li + ba + thụ