金色降落傘 jīn sè jiàng luò sǎn · kim sắc hàng lạc tán Hán Việt: kim sắc hàng lạc tán · Pinyin: jīn sè jiàng luò sǎn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 色 (sắc) + 降 (hàng) + 落 (lạc) + 傘 (tán)Pinyinjīn sè jiàng luò sǎnHán Việtkim sắc hàng lạc tánCấu tạo金 + 色 + 降 + 落 + 傘 · kim + sắc + hàng + lạc + tán nghĩa thành phần: kim + sắc + hàng + lạc + tán