金莎朱古力 jīn shā zhū gǔ lì · kim toa chu cổ lực Hán Việt: kim toa chu cổ lực · Pinyin: jīn shā zhū gǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 莎 (toa) + 朱 (chu) + 古 (cổ) + 力 (lực)Pinyinjīn shā zhū gǔ lìHán Việtkim toa chu cổ lựcCấu tạo金 + 莎 + 朱 + 古 + 力 · kim + toa + chu + cổ + lực nghĩa thành phần: kim + toa + chu + cổ + lực