金莎朱古力

jīn shā zhū gǔ lì kim toa chu cổ lực

Hán Việt: kim toa chu cổ lực · Pinyin: jīn shā zhū gǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (toa) + (chu) + (cổ) + (lực)