金葉接骨木 jīn yè jiē gǔ mù · kim diệp tiếp cốt mộc Hán Việt: kim diệp tiếp cốt mộc · Pinyin: jīn yè jiē gǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 葉 (diệp) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)Pinyinjīn yè jiē gǔ mùHán Việtkim diệp tiếp cốt mộcCấu tạo金 + 葉 + 接 + 骨 + 木 · kim + diệp + tiếp + cốt + mộc nghĩa thành phần: kim + diệp + tiếp + cốt + mộc