金融界人物 jīn róng jiè rén wù · kim dung giới nhân vật Hán Việt: kim dung giới nhân vật · Pinyin: jīn róng jiè rén wù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 界 (giới) + 人 (nhân) + 物 (vật)Pinyinjīn róng jiè rén wùHán Việtkim dung giới nhân vậtCấu tạo金 + 融 + 界 + 人 + 物 · kim + dung + giới + nhân + vật nghĩa thành phần: kim + dung + giới + nhân + vật