金衡制盎司 jīn héng zhì àng sī · kim hành chế áng ti Hán Việt: kim hành chế áng ti · Pinyin: jīn héng zhì àng sī Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 衡 (hành) + 制 (chế) + 盎 (áng) + 司 (ti)Pinyinjīn héng zhì àng sīHán Việtkim hành chế áng tiCấu tạo金 + 衡 + 制 + 盎 + 司 · kim + hành + chế + áng + ti nghĩa thành phần: kim + hành + chế + áng + ti