金谷墜樓人 jīn gǔ zhuì lóu rén · kim cốc trụy lâu nhân Hán Việt: kim cốc trụy lâu nhân · Pinyin: jīn gǔ zhuì lóu rén Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 谷 (cốc) + 墜 (trụy) + 樓 (lâu) + 人 (nhân)Pinyinjīn gǔ zhuì lóu rénHán Việtkim cốc trụy lâu nhânCấu tạo金 + 谷 + 墜 + 樓 + 人 · kim + cốc + trụy + lâu + nhân nghĩa thành phần: kim + cốc + trụy + lâu + nhân