金銀銅鐵錫

jīn yín tóng tiě xī kim ngân đồng thiết tích

Hán Việt: kim ngân đồng thiết tích · Pinyin: jīn yín tóng tiě xī

Tổng quan

5 kim loại: vàng, bạc, đồng, sắt và thiếc

Cấu tạo: (kim) + (ngân) + (đồng) + (thiết) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 5 kim loại: vàng, bạc, đồng, sắt và thiếc

Eng

  • CC-CEDICT the five metals: gold, silver, copper, iron, tin
  • Cihui the five metals: gold, silver, copper, iron, tin