金钱非万能

jīn qián fēi wàn néngkim tiễn phi vạn năng

Hán Việt: kim tiễn phi vạn năng · Pinyin: jīn qián fēi wàn néng

Tổng quan

tiền không phải vạn năng

Cấu tạo: 金 (kim) + 錢 (tiễn) + 非 (phi) + 萬 (vạn) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền không phải là tất cả
  • Cihui tiền không mua được tình yêu

Từ liên quan

Gần nghĩa

万能钥匙 · 万能曲尺 · 万能的狗 · 万能纸型 · 万能选手 · 金錢比丘 · 金钱万能 · 金钱上的