金馬侖高原 jīn mǎ lún gāo yuán · kim mã lôn cao nguyên Hán Việt: kim mã lôn cao nguyên · Pinyin: jīn mǎ lún gāo yuán Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 馬 (mã) + 侖 (lôn) + 高 (cao) + 原 (nguyên)Pinyinjīn mǎ lún gāo yuánHán Việtkim mã lôn cao nguyênCấu tạo金 + 馬 + 侖 + 高 + 原 · kim + mã + lôn + cao + nguyên nghĩa thành phần: kim + mã + lôn + cao + nguyên