金髮的男人 kim phát đích nam nhân Hán Việt: kim phát đích nam nhân Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 髮 (phát) + 的 (đích) + 男 (nam) + 人 (nhân)Hán Việtkim phát đích nam nhânCấu tạo金 + 髮 + 的 + 男 + 人 · kim + phát + đích + nam + nhân nghĩa thành phần: kim + phát + đích + nam + nhân