釘頭鼠尾描

đinh đầu thử vĩ miêu

Hán Việt: đinh đầu thử vĩ miêu

Tổng quan

Cấu tạo: (đinh) + (đầu) + (thử) + (vĩ) + (miêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 釘頭鼠尾描 īngtóushǔwěimiáo n. <art> nail-head and rat-tail stroke (in painting)