釜馏 phủ lựu Hán Việt: phủ lựu Tổng quan giá kê thùng rượu Cấu tạo: 釜 (phủ) + 餾 (lựu)Hán Việtphủ lựuTừ loạidanhCấu tạo釜 + 餾 · phủ + lựu nghĩa thành phần: phủ + lựu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá kê rượu Từ liên quan Gần nghĩa釜馏物 · 釜山 · 馏分 · 釜山市 · 釜底抽薪 · 釜底游魂 · 釜中游鱼 · 釜中之鱼