針無兩頭利 châm vô lưỡng đầu lợi Hán Việt: châm vô lưỡng đầu lợi Tổng quan Cấu tạo: 針 (châm) + 無 (vô) + 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 利 (lợi)Hán Việtchâm vô lưỡng đầu lợiCấu tạo針 + 無 + 兩 + 頭 + 利 · châm + vô + lưỡng + đầu + lợi nghĩa thành phần: châm + vô + lưỡng + đầu + lợi Nghĩa EngCihui 針無兩頭利 hēn wú liǎngtóu lì id. It is impossible to do two things at once.